الصفحة الرئيسية > Term: ngôn ngữ làm việc
ngôn ngữ làm việc
Ngôn ngữ trong đó các khía cạnh khác nhau của một cuộc họp được tiến hành trong thực tế.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: مؤتمر، اجتماع، اتفاقية
- الفئة: المؤتمرات
- Company: CIC
0
المنشئ
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)