الصفحة الرئيسية > Term: theo dõi timecode
theo dõi timecode
Một ca khúc phim lưu trữ thông tin thời gian bên ngoài, chẳng hạn như SMPTE timecodes.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: البرامج; كمبيوتر
- الفئة: أنظمة التشغيل
- Company: Apple
0
المنشئ
- Nguyen
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)