الصفحة الرئيسية > Term: mực nước biển equivalent oxy
mực nước biển equivalent oxy
Oxy nồng (phần trăm khối lượng) trên biển cấp mà áp suất thành phần của oxy phù hợp với áp suất thành phần xung quanh của ôxy ở một độ cao nhất định.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: السلامة من الحريق
- الفئة: الوقاية والحماية
- Company: NFPA
0
المنشئ
- Nguyet
- 100% positive feedback