الصفحة الرئيسية > Term: chia tỷ lệ
chia tỷ lệ
Để thu nhỏ hoặc phóng to một hình ảnh một số phần trăm nhất định.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: البرامج; كمبيوتر
- الفئة: أنظمة التشغيل
- Company: Apple
0
المنشئ
- phamcamanh
- 100% positive feedback
(Japan)