الصفحة الرئيسية > Term: prosody
prosody
Nhịp điệu, ngữ điệu, và căng thẳng từ vựng trong bài phát biểu.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: البرامج; كمبيوتر
- الفئة: أنظمة التشغيل
- Company: Apple
0
المنشئ
- Nguyet
- 100% positive feedback