الصفحة الرئيسية > Term: ưu tiên
ưu tiên
Lập kế hoạch, một số chỉ ra như thế nào có thể một chủ đề là chạy. Ưu tiên cao hơn các chủ đề, nhiều khả năng các chủ đề là chạy. Xem cũng lập kế hoạch chính sách.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: البرامج; كمبيوتر
- الفئة: أنظمة التشغيل
- Company: Apple
0
المنشئ
- Nguyet
- 100% positive feedback