الصفحة الرئيسية > Term: planagement
planagement
Thuật ngữ đặt ra để đại diện cho các quản lý tốt thông qua đúng kế hoạch.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: مؤتمر، اجتماع، اتفاقية
- الفئة: المؤتمرات
- Company: CIC
0
المنشئ
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)