الصفحة الرئيسية > Term: gần hồng ngoại
gần hồng ngoại
Liên quan đến hoặc tương tự như bức xạ hồng ngoại gần.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: الطقس
- الفئة: علم الأرصاد الجوية
- Company: AMS
0
المنشئ
- Nguyen
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)