الصفحة الرئيسية > Term: loa
loa
Thiết bị chuyển đổi một tín hiệu điện ac vào một tín hiệu âm thanh. Speakeris thuật ngữ thường được sử dụng để có nghĩa là loa.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: السلامة من الحريق
- الفئة: الوقاية والحماية
- Company: NFPA
0
المنشئ
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)