الصفحة الرئيسية > Term: jib
jib
Một chân đặc biệt là nhỏ giữ, thường chỉ đủ lớn cho ngón, đôi khi phụ thuộc rất nhiều vào ma sát để hỗ trợ cân nặng.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: الأنشطة الرياضية
- الفئة: تسلق
- Organization: Wikipedia
0
المنشئ
- Nguyet
- 100% positive feedback