الصفحة الرئيسية > Term: chất halogenated
chất halogenated
Một ổn định hợp chất chứa halogen, chẳng hạn như clo, Flo hoặc brôm.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: طاقة
- الفئة: فحم; الغاز الطبيعي; بنزين
- Company: EIA
0
المنشئ
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)