الصفحة الرئيسية > Term: mặt trận eo túi
mặt trận eo túi
Xéo hoặc túi bên seam mở mở để bên ngoài, nằm tại hoặc gần giữa thân phía trước của một hàng may mặc.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: السلامة من الحريق
- الفئة: الوقاية والحماية
- Company: NFPA
0
المنشئ
- Nguyet
- 100% positive feedback