الصفحة الرئيسية > Term: bền
bền
Liên quan đến một giao dịch bảo đảm rằng dữ liệu được liên tục, cả trước và sau khi giao dịch, bất kể của sự thành công hay thất bại.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: البرامج
- الفئة: خدمة برمجيات العولمة
- Company: IBM
0
المنشئ
- Nguyet
- 100% positive feedback