الصفحة الرئيسية >  Term: disentanglement
disentanglement

Cắt một xe và/hoặc máy móc ra khỏi bị mắc kẹt hoặc bị thương nạn nhân.

0 0

المنشئ

  • Nguyet
  •  (V.I.P) 34532 النقاط
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.