الصفحة الرئيسية > Term: bất lợi
bất lợi
Đã tham dự với bất lợi; bất lợi cho thành công hay sự thịnh vượng; bất tiện; prejudicial; -trái ngược với thuận lợi; tình hình của một đội quân là bất lợi cho các cuộc tấn công hoặc bảo vệ.
- قسم من أقسام الكلام: adjective
- المجال / النطاق: اللغة
- الفئة: قواميس
- Company: MICRA Inc.
0
المنشئ
- Nguyen
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)