الصفحة الرئيسية > Term: suy thoái
suy thoái
(1) Một hành động hóa học liên quan đến phân tích phân tử của vật liệu quần áo bảo hộ hoặc thiết bị do để liên hệ với một chất hóa học. (2) Các phân tích phân tử của vật liệu đổ hay phát hành để làm cho nó ít độc hại trong hoạt động kiểm soát.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: السلامة من الحريق
- الفئة: الوقاية والحماية
- Company: NFPA
0
المنشئ
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)