الصفحة الرئيسية > Term: Cryogen
Cryogen
Một tài liệu mà là một chất khí tại điều kiện môi trường xung quanh nhưng có thể được hóa lỏng ở nhiệt độ dưới xung quanh. Điều này bao gồm tất cả các khí nhiệt độ môi trường.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: طاقة
- الفئة: الغاز الطبيعي
- Company: AGA
0
المنشئ
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)