الصفحة الرئيسية > Term: contourniated
contourniated
Có furrowed cạnh, như nếu bật trong một tiện.
- قسم من أقسام الكلام: adjective
- المجال / النطاق: اللغة
- الفئة: قواميس
- Company: MICRA Inc.
0
المنشئ
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)