الصفحة الرئيسية > Term: vận tải hàng hóa container
vận tải hàng hóa container
Hàng hóa xếp gọn và vận chuyển trong một container vận chuyển hàng hóa intermodal.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: السلامة من الحريق
- الفئة: الوقاية والحماية
- Company: NFPA
0
المنشئ
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)