الصفحة الرئيسية > Term: cạnh tranh lá
cạnh tranh lá
Khu vực của một địa điểm motorsports trong đó xe cạnh tranh, thực hiện, đào tạo, chứng minh, hoặc kiểm tra ở tốc độ cạnh tranh.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: السلامة من الحريق
- الفئة: الوقاية والحماية
- Company: NFPA
0
المنشئ
- Nguyen
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)