الصفحة الرئيسية > Term: chuckleheaded
chuckleheaded
Có một cái đầu lớn; thickheaded; ngu si đần độn; Ngốc nghếch.
- قسم من أقسام الكلام: adjective
- المجال / النطاق: اللغة
- الفئة: قواميس
- Company: MICRA Inc.
0
المنشئ
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)