الصفحة الرئيسية > Term: cableless kiểm soát
cableless kiểm soát
Điều khiển thiết bị sử dụng cableless (ví dụ, radio hồng ngoại) kỹ thuật để truyền tín hiệu giữa một hệ thống kiểm soát máy và nhà điều hành và các lệnh điều khiển station(s).
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: السلامة من الحريق
- الفئة: الوقاية والحماية
- Company: NFPA
0
المنشئ
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)