الصفحة الرئيسية > Term: khối creel xây dựng
khối creel xây dựng
Sợi dây thừng xây dựng mà không có hải lý một giờ hoặc splices trong sợi, lớp sợi, sợi hoặc braids, hay sợi dây thừng.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: السلامة من الحريق
- الفئة: الوقاية والحماية
- Company: NFPA
0
المنشئ
- Nguyen
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)