الصفحة الرئيسية > Term: airtank
airtank
Một tàu lí đáp ứng yêu cầu của U. S. sở giao thông vận tải (DOT) hoặc American Society của kỹ sư cơ khí (ASME) và được sử dụng để lưu trữ một tích lũy của không khí dưới áp lực.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: السلامة من الحريق
- الفئة: الوقاية والحماية
- Company: NFPA
0
المنشئ
- Nguyet
- 100% positive feedback