الصفحة الرئيسية > Term: vernalization
vernalization
Tiếp xúc của hạt giống hoặc cây thấp nhiệt để tạo ra hoặc đẩy nhanh sự phát triển của khả năng để Hoa mẫu đơn.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: الطقس
- الفئة: علم الأرصاد الجوية
- Company: AMS
0
المنشئ
- Nguyen
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)