الصفحة الرئيسية > Term: thời gian trễ
thời gian trễ
Chiều dài của thời gian giữa sản xuất âm thanh trực tiếp và khi nó thực sự nghe.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: مؤتمر، اجتماع، اتفاقية
- الفئة: المؤتمرات
- Company: CIC
0
المنشئ
- Nguyet
- 100% positive feedback