الصفحة الرئيسية > Term: ngưỡng
ngưỡng
1). a hiện tượng mà có thể làm mờ các mối quan hệ gen-nhân vật. 2). a level an toàn của khả năng kinh tế.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: زراعة
- الفئة: علم زراعة الأرز
- Company: IRRI
0
المنشئ
- Nguyen
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)