الصفحة الرئيسية > Term: sclerite
sclerite
Một yếu tố xương trong octocorals. Sclerites là sáng tác của canxit gai; cũng, một cứng tấm hay phần tử của exoskeleton một số động vật chân đốt.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: البيئة الطبيعية
- الفئة: الشعاب المرجانية
- Organization: NOAA
0
المنشئ
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)