الصفحة الرئيسية > Term: Chưng khô
Chưng khô
Sự phân hủy một hợp chất hóa học vào một hoặc nhiều chất khác bằng nhiệt một mình; Chưng khô thường đến trước đốt.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: السلامة من الحريق
- الفئة: الوقاية والحماية
- Company: NFPA
0
المنشئ
- Nguyen
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)