الصفحة الرئيسية > Term: khuyến mãi
khuyến mãi
1) Công khai một sự kiện. 2) Một tiến bộ trong xếp hạng hoặc vị trí.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: مؤتمر، اجتماع، اتفاقية
- الفئة: المؤتمرات
- Company: CIC
0
المنشئ
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)