الصفحة الرئيسية > Term: chuẩn bị phiên
chuẩn bị phiên
Cuộc họp của một nhóm cụ thể trước khi hội đồng chính thức để hoàn thành việc chuẩn bị.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: مؤتمر، اجتماع، اتفاقية
- الفئة: المؤتمرات
- Company: CIC
0
المنشئ
- Nguyet
- 100% positive feedback