الصفحة الرئيسية > Term: dao động
dao động
Thuật ngữ chung cho một thiết bị điện tạo ra dòng điện xoay chiều hoặc điện áp. Dao động được phân loại theo tần số của các tín hiệu được tạo ra.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: الطقس
- الفئة: علم الأرصاد الجوية
- Company: AMS
0
المنشئ
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)