الصفحة الرئيسية > Term: quan sát mạng
quan sát mạng
Một nhóm các trạm quan sát the lây lan trên một khu vực nhất định cho một mục đích cụ thể.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: الطقس
- الفئة: علم الأرصاد الجوية
- Company: AMS
0
المنشئ
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)