الصفحة الرئيسية > Term: đô thị
đô thị
Một làng thị trấn, thành phố, quận, orother chính trị phân ngành của một nhà nước.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: طاقة
- الفئة: فحم; الغاز الطبيعي; بنزين
- Company: EIA
0
المنشئ
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)