الصفحة الرئيسية > Term: hành lang di cư
hành lang di cư
Một tuyến đường đặt con vật di cư theo sau khi họ di chuyển từ một khu vực khác.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: البيئة الطبيعية
- الفئة: الشعاب المرجانية
- Organization: NOAA
0
المنشئ
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)