الصفحة الرئيسية > Term: độc lập
độc lập
Liên quan đến một đối tượng (hàng, bảng, hoặc không gian bảng) mà không phải là một phụ huynh cũng không phải là một phụ thuộc vào một đối tượng.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: البرامج
- الفئة: خدمة برمجيات العولمة
- Company: IBM
0
المنشئ
- Nguyet
- 100% positive feedback