الصفحة الرئيسية > Term: chu vi ngực
chu vi ngực
Đo lường số trên thân may từ xếp cạnh đến cạnh gấp, tại cơ sở của armholes, và nhân với 2 để có được chu vi.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: السلامة من الحريق
- الفئة: الوقاية والحماية
- Company: NFPA
0
المنشئ
- Nguyen
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)