الصفحة الرئيسية > Term: quan hệ nhân quả sinh vật (quan hệ nhân quả đại lý)
quan hệ nhân quả sinh vật (quan hệ nhân quả đại lý)
Một sinh vật (vi khuẩn, nấm, vi rút, nematode, hoặc điều) hoặc đại lý mà gây ra một bệnh hoặc rối loạn.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: زراعة
- الفئة: علم زراعة الأرز
- Company: IRRI
0
المنشئ
- Cong Vang
- 100% positive feedback