الصفحة الرئيسية > Term: băng
băng
(1) trong máy in tờ cắt, một thùng chứa lưu động cho một nguồn cung cấp của giấy. < br />(2) A phần mềm thành phần hỗ trợ giao thức thanh toán cụ thể.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: البرامج
- الفئة: خدمة برمجيات العولمة
- Company: IBM
0
المنشئ
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)