الصفحة الرئيسية > Term: calcinable
calcinable
Mà có thể được calcined; như một hóa thạch calcinable.
- قسم من أقسام الكلام: adjective
- المجال / النطاق: اللغة
- الفئة: قواميس
- Company: MICRA Inc.
0
المنشئ
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)