الصفحة الرئيسية > Term: chống oxy hóa
chống oxy hóa
Một thành phần lãi kép vào một thành phần nhựa để chậm các suy thoái có thể từ tiếp xúc với oxy (máy), đặc biệt là trong chế biến tại, hoặc tiếp xúc với nhiệt độ cao.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: طاقة
- الفئة: الغاز الطبيعي
- Company: AGA
0
المنشئ
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)