الصفحة الرئيسية > Term: annuitant
annuitant
Các khoản thanh toán duy trì hiệu lực có thể phụ thuộc vào việc tiếp tục của cuộc sống của một người. Người đó được gọi là annuitant.
- قسم من أقسام الكلام: noun
- المجال / النطاق: خدمات مالية
- الفئة: التمويلات
- Company: Merrill Lynch
0
المنشئ
- Nguyet
- 100% positive feedback